Vật liệu chịu lửa AZS (Al₂O₃–ZrO₂–SiO₂) là vật liệu lót chính cho các lò nung thủy tinh. Các loại gạch AZS khác nhau thể hiện sự khác biệt đáng kể về hiệu suất trong khả năng chống ăn mòn, kiểm soát ô nhiễm thủy tinh và tuổi thọ. Việc lựa chọn chính xác AZS 33, AZS 36 và AZS 41 cho các khu vực cụ thể của lò nung ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ hoạt động của lò và chất lượng thủy tinh.
Bài viết này cung cấp phân tích kỹ thuật về cách ứng dụng các loại vật liệu chịu lửa AZS khác nhau trong các khu vực lót lò nung thủy tinh, dựa trên các tiêu chuẩn ngành và kinh nghiệm thực tế về lò nung.


1. Các đặc tính cơ bản của vật liệu chịu lửa AZS
Gạch chịu lửa AZS được sản xuất bằng công nghệ đúc nóng chảy, đảm bảo mật độ cao và cấu trúc vi mô đồng nhất. Những ưu điểm kỹ thuật chính của chúng bao gồm:
- Khả năng chống ăn mòn thủy tinh nóng chảy tuyệt vời, đặc biệt là nhờ hàm lượng ZrO₂.
- Độ bền cơ học cao dưới tác động nhiệt và cơ học lâu dài.
- Khả năng chịu sốc nhiệt tốt, phù hợp với sự thay đổi nhiệt độ.
- Giảm thiểu tạp chất thủy tinh, hạn chế sỏi, dây và bọt khí.
Do những đặc điểm này, phương pháp đúc nóng chảy Gạch chịu lửa AZS Chúng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất kính nổi, kính đựng và các lò nung kính đặc biệt.
2. So sánh thành phần hóa học và hiệu năng của các loại thép AZS
| Lớp | Al₂O₃ (%) | ZrO₂ (%) | SiO₂ (%) | Pha thủy tinh (%) | Nhiệt độ dịch vụ tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| AZS 33 | 32-35 | 32-35 | 14-17 | 18-22 | 1700-1750 ° C |
| AZS 36 | 47-50 | 32-35 | 13-15 | 15-18 | 1750-1780 ° C |
| AZS 41 | 45-48 | 40-42 | 11-13 | 10-13 | 1780-1850 ° C |
Tài liệu tham khảo: YB/T 4579-2016, Tiêu chuẩn ngành vật liệu chịu lửa đúc nóng chảy
Khi hàm lượng ZrO₂ tăng lên, hàm lượng pha thủy tinh giảm xuống, dẫn đến khả năng chống ăn mòn tốt hơn và nguy cơ nhiễm bẩn thủy tinh thấp hơn.
3. Ứng dụng thực tiễn của các loại thép AZS trong lò nung thủy tinh
3.1 Ứng dụng của gạch chịu lửa AZS 33
AZS 33 là loại thép tiết kiệm nhất và được sử dụng rộng rãi nhất. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
- Cấu trúc thượng tầng: tường chắn ngực, tường bên khu vực nạp đạn
- các vách bên và khu vực mái của phần cuối khu vực làm việc
- Bộ tái tạo phía trên dạng ô vuông
- Các đoạn ống khói chịu nhiệt độ cao
Cơ sở kỹ thuật:
Thép không gỉ AZS 33 mang lại sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và hiệu quả chi phí. Đối với các khu vực không tiếp xúc trực tiếp với thủy tinh nóng chảy, nó cung cấp hiệu suất ổn định và tuổi thọ sử dụng đáng tin cậy.
3.2 Ứng dụng của gạch chịu lửa AZS 36
AZS 36 là vật liệu lót quan trọng cho các khu vực trọng yếu của lò nung, bao gồm:
- Thành bể nấu chảy tiếp xúc trực tiếp với kính.
- Vùng họng và kênh
- Khu vực chuồng chó và tường chắn gần điểm va chạm lửa
Cơ sở kỹ thuật:
Với hàm lượng Al₂O₃ cao hơn và pha thủy tinh thấp hơn, thép không gỉ AZS 36 có khả năng chống ăn mòn được cải thiện đáng kể. Trong các lò nung thủy tinh nổi, nó thường được sử dụng ở những điểm nóng để đạt được tuổi thọ vận hành lâu dài.
3.3 Ứng dụng của gạch chịu lửa AZS 41
AZS 41 đại diện cho mức hiệu suất cao nhất trong dòng sản phẩm AZS. Nó chủ yếu được sử dụng trong:
- Các điểm nóng có độ ăn mòn cao của bể chứa đang nóng chảy
- Khối điện cực và vùng sủi bọt
- Các góc chuồng chó dễ bị tấn công cơ học và hóa học.
- Lò nung thủy tinh chất lượng cao (thủy tinh năng lượng mặt trời, thủy tinh borosilicat)
Cơ sở kỹ thuật:
Với hàm lượng ZrO₂ ≥40%, AZS 41 mang lại khả năng chống ăn mòn thủy tinh tối đa và nguy cơ lỗi thủy tinh thấp nhất, trở thành vật liệu thiết yếu cho sản xuất thủy tinh cao cấp.



4. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc lựa chọn cấp độ AZS
Loại kính
- Thủy tinh soda-lime: AZS 33 & AZS 36
- Thủy tinh borosilicat: Khuyến nghị AZS 41
- Thủy tinh aluminosilicat: yêu cầu AZS có hàm lượng zircon cao.
Điều kiện vùng lò nung
- Khu vực đường kính: đúc nghiêng hoặc đặc gạch AZS
- Lỗ điện cực: AZS 41 không có khuyết tật
- Vùng mái và đỉnh mái: tập trung vào khả năng chống sốc nhiệt.
Cân bằng giữa chi phí và hiệu suất
- Vùng có độ ăn mòn cao: AZS 41
- Vùng ăn mòn trung bình: AZS 36
- Khu vực không tiếp xúc: AZS 33
Thiết kế lớp lót AZS dựa trên điều kiện vận hành thực tế của lò nung.
Việc ứng dụng thành công lớp lót chịu lửa AZS không chỉ dựa trên mác vật liệu mà còn dựa trên sự kết hợp chính xác giữa thiết kế lò nung, điều kiện vận hành và loại thủy tinh. Cấu hình hợp lý của AZS 33, AZS 36 và AZS 41 cho phép các nhà sản xuất thủy tinh tối ưu hóa tuổi thọ lò nung, kiểm soát chi phí sản xuất và duy trì chất lượng thủy tinh ổn định.
Là một nhà cung cấp vật liệu chịu lửa AZS giàu kinh nghiệm, Kerui Refractory Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật dựa trên việc kiểm tra vật liệu, phân tích tình trạng lò nung và dữ liệu ứng dụng dài hạn, giúp khách hàng đạt được các giải pháp lót lò nung thủy tinh đáng tin cậy và đã được kiểm chứng.


